Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Thống kê

Đang online 20
Hôm nay 23
Hôm qua 2
Trong tuần 25
Trong tháng 102
Tổng cộng 8,572

Tưới nước rửa đường 20 khối

Mô tả: rửa đường, tưới đường
Giá bán: 1,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 20000km
Xuất xứ: Dongfeng
Ngày đăng: 18-11-2013

Chi tiết sản phẩm

XE TÉC PHUN NƯỚC RỬA ĐƯỜNG 20 KHỐI

 

Model: CONECO DONGFENG  CNC240TD6x2/PN

THÔNG SỐ CHUNG

Loại phương tiện

Ô tô xitec (phun nước)

Công thức bánh xe

6x2

KÍCH THƯỚC

Kích thước bao ngoài

9500 mm x 2500 mm x  3100 mm

Chiều dài cơ sở

1970 + 3950 mm

Kích thước xi téc

 7500 mm x 2200 mm x 1450 mm  ( 20.000 L )

TRỌNG LƯỢNG

Trong lượng bản thân

9800 kg

Tổng trọng toàn bộ cho phép

18075 kg

ĐỘNG CƠ

Model

YC6A240-20

Loại

Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng ápTURBO INTERCOOLER - làm mát khí nạp.

Dung tích xy lanh

7252 (cm3)

Đường kính xi lanh x hành trình piston

108x132 (mm x mm)

Tỉ số nén

17,5:1

Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu

177/2300 (Kw/v/ph)

Momen xoắn cực đại/ tốc độ quay trục khuỷu

890/1400 (Nm/v/ph)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Model

9JS119

Kiểu

Cơ khí, 9 số tiến + 1 số lùi

Tỉ số truyền

i1 = 12,11; i2 = 8,08; i3 = 5,93 ; i4 = 4,42 ; i5 = 3,36 ; i6 = 2,41; i7 = 1,76; i8 = 1,32; i9 = 1; iL = 12,66

HỆ THỐNG LÁI

Model

3401261 - 010

Kiểu

Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Hệ thống phanh hơi lốc-kê hai tầng, dẫn động khí nén 2 dòng, má phanh tang trống

Hệ thống phanh dừng

Tác động lên bánh xe cầu sau, dẫn động khí nén + lò xo tính năng

Hệ thống phanh dự phòng

Tác động lên đường ống khí xả của động cơ

HỆ THỐNG TREO

Treo trước

Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực (16 mm x 90 mm) x 9 lá .

Treo sau

Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng.

(18mm x 100 mm x 10 lá + 16mm x 100 mm x 10 lá)

CẦU XE

Cầu trước

Model

QI - 30579 - 00005

Kiểu

Đúc, tiết diện ngang kiểu chữ I

Cầu sau

Model

24HS01B - 010

Kiểu

Đúc, tiết diện ngang kiểu hộp

Tỉ sô truyền

5,73

BÁNH XE

La răng

7.50 - 20

Lốp xe

12.00 - 20

CA BIN

Kiểu

Kiểu lật, đầu bằng, 01 hàng ghế

Số chỗ ngồi

03 chỗ ngồi + 01 giường nằm

TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG

Tốc độ tối đa

80,33 km/h

Khả năng leo dốc

 40 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

9,5 m

THÔNG SỐ KHÁC

Hệ thống điện

24V, 120Ah x 2

Dung tích bình nhiên liệu

200 L